dinh dưỡng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Chất) cần thiết cho sự nuôi dưỡng và phát triển của cơ thể sinh vật: Dùng để mô tả các chất có trong thức ăn, đồ uống có vai trò duy trì sự sống và sức khỏe.
- Danh từ:
- Chất dinh dưỡng: Là cách nói tắt của cụm từ "chất dinh dưỡng", chỉ các thành phần cụ thể trong thực phẩm mà cơ thể hấp thụ để tạo năng lượng và xây dựng tế bào.
- Quá trình cung cấp và hấp thụ các chất cần thiết: Chỉ toàn bộ hoạt động ăn uống, tiêu hóa và sử dụng các chất từ thức ăn để cơ thể tồn tại và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thức ăn này có giá trị dinh dưỡng rất cao. (Món ăn này chứa nhiều chất cần thiết cho cơ thể.)
- Cần phân tích thành phần dinh dưỡng của sữa. (Cần tìm hiểu các chất bổ dưỡng có trong sữa.)
- Danh từ:
- Trẻ em cần được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng. (Trẻ em cần được ăn uống đủ các chất cần thiết.)
- Bữa ăn thiếu dinh dưỡng sẽ dẫn đến suy nhược cơ thể. (Bữa ăn không có đủ chất bổ sẽ khiến cơ thể yếu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cân bằng dinh dưỡng": Chế độ ăn cung cấp đầy đủ và với tỷ lệ phù hợp các nhóm chất cần thiết (chất đạm, chất béo, tinh bột, vitamin, khoáng chất).
- Một chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng là chìa khóa cho sức khỏe tốt.
- "Thiếu hụt dinh dưỡng": Tình trạng cơ thể không được cung cấp đủ một hoặc nhiều chất cần thiết.
- Bệnh còi xương ở trẻ thường do thiếu hụt dinh dưỡng vitamin D và canxi.
- "Dinh dưỡng học": Môn khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa thức ăn, các chất trong thức ăn với sức khỏe và bệnh tật.
- Cô ấy theo học ngành Dinh dưỡng học để trở thành chuyên gia tư vấn sức khỏe.
Biến thể và từ liên quan
- Dinh dưỡng (trong cụm từ chuyên ngành):
- Dinh dưỡng cộng đồng: Lĩnh vực nghiên cứu và can thiệp về dinh dưỡng ở quy mô một cộng đồng dân cư.
- Dinh dưỡng lâm sàng: Ứng dụng kiến thức dinh dưỡng trong việc điều trị và chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện.
- Dưỡng chất (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chất dinh dưỡng.
- Thực phẩm chức năng bổ sung các dưỡng chất thiết yếu.
- Nuôi dưỡng (động từ): Cung cấp thức ăn, sự chăm sóc để vật nuôi hoặc con người lớn lên, khỏe mạnh.
- Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.
Từ đồng nghĩa
- Bổ dưỡng (tính từ): Có nhiều chất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe (nhấn mạnh vào tác dụng tích cực).
- Món cháo này rất bổ dưỡng cho người ốm.
- Chất bổ (danh từ): Cách nói thông thường chỉ chất dinh dưỡng.
Các cụm từ liên quan
- Giá trị dinh dưỡng: Lượng và chất của các thành phần dinh dưỡng có trong một loại thực phẩm.
- Nhãn mác thường ghi rõ giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Lượng các chất dinh dưỡng cần thiết cho một cá thể trong một ngày, tùy theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe.
- Nhu cầu dinh dưỡng của vận động viên rất cao.
- An toàn vệ sinh thực phẩm: Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả việc thực phẩm phải đảm bảo dinh dưỡng và không gây hại.
- I. tt. (Chất) cần thiết trong việc nuôi dưỡng cơ thể động vật: chất dinh dưỡng thành phần dinh dưỡng của thức ăn. II. dt. Chất dinh dưỡng nói tắt: thiếu dinh dưỡng cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.