dinh dưỡng

Học thuật
Thân thiện
dinh dưỡng

Chất dinh dưỡng có trong nhiều loại rau củ quả tươi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Chất) cần thiết cho sự nuôi dưỡng phát triển của cơ thể sinh vật: Dùng để mô tả các chất trong thức ăn, đồ uống vai trò duy trì sự sống sức khỏe.
  2. Danh từ:
    • Chất dinh dưỡng: cách nói tắt của cụm từ "chất dinh dưỡng", chỉ các thành phần cụ thể trong thực phẩm cơ thể hấp thụ để tạo năng lượng xây dựng tế bào.
    • Quá trình cung cấp hấp thụ các chất cần thiết: Chỉ toàn bộ hoạt động ăn uống, tiêu hóa sử dụng các chất từ thức ăn để cơ thể tồn tại phát triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thức ăn này giá trị dinh dưỡng rất cao. (Món ăn này chứa nhiều chất cần thiết cho cơ thể.)
    • Cần phân tích thành phần dinh dưỡng của sữa. (Cần tìm hiểu các chất bổ dưỡng trong sữa.)
  • Danh từ:
    • Trẻ em cần được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng. (Trẻ em cần được ăn uống đủ các chất cần thiết.)
    • Bữa ăn thiếu dinh dưỡng sẽ dẫn đến suy nhược cơ thể. (Bữa ăn không đủ chất bổ sẽ khiến cơ thể yếu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cân bằng dinh dưỡng": Chế độ ăn cung cấp đầy đủ với tỷ lệ phù hợp các nhóm chất cần thiết (chất đạm, chất béo, tinh bột, vitamin, khoáng chất).
    • Một chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng chìa khóa cho sức khỏe tốt.
  • "Thiếu hụt dinh dưỡng": Tình trạng cơ thể không được cung cấp đủ một hoặc nhiều chất cần thiết.
    • Bệnh còi xươngtrẻ thường do thiếu hụt dinh dưỡng vitamin D canxi.
  • "Dinh dưỡng học": Môn khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa thức ăn, các chất trong thức ăn với sức khỏe bệnh tật.
    • ấy theo học ngành Dinh dưỡng học để trở thành chuyên gia tư vấn sức khỏe.
Biến thể từ liên quan
  • Dinh dưỡng (trong cụm từ chuyên ngành):
    • Dinh dưỡng cộng đồng: Lĩnh vực nghiên cứu can thiệp về dinh dưỡngquy mô một cộng đồng dân cư.
    • Dinh dưỡng lâm sàng: Ứng dụng kiến thức dinh dưỡng trong việc điều trị chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện.
  • Dưỡng chất (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chất dinh dưỡng.
    • Thực phẩm chức năng bổ sung các dưỡng chất thiết yếu.
  • Nuôi dưỡng (động từ): Cung cấp thức ăn, sự chăm sóc để vật nuôi hoặc con người lớn lên, khỏe mạnh.
    • Cha mẹ trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.
Từ đồng nghĩa
  • Bổ dưỡng (tính từ): nhiều chất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe (nhấn mạnh vào tác dụng tích cực).
    • Món cháo này rất bổ dưỡng cho người ốm.
  • Chất bổ (danh từ): Cách nói thông thường chỉ chất dinh dưỡng.
Các cụm từ liên quan
  • Giá trị dinh dưỡng: Lượng chất của các thành phần dinh dưỡng trong một loại thực phẩm.
    • Nhãn mác thường ghi giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Lượng các chất dinh dưỡng cần thiết cho một cá thể trong một ngày, tùy theo độ tuổi, giới tính tình trạng sức khỏe.
    • Nhu cầu dinh dưỡng của vận động viên rất cao.
  • An toàn vệ sinh thực phẩm: Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả việc thực phẩm phải đảm bảo dinh dưỡng không gây hại.
dinh dưỡng

Chất dinh dưỡng có trong nhiều loại rau củ quả tươi.

  1. I. tt. (Chất) cần thiết trong việc nuôi dưỡng cơ thể động vật: chất dinh dưỡng thành phần dinh dưỡng của thức ăn. II. dt. Chất dinh dưỡng nói tắt: thiếu dinh dưỡng cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.